- 700 triệu - 900 triệu, 900 triệu - 1.2 tỷ
-
Nhật BảnCrossover (CUV)
-
Máy xăngHộp số tự động vô cấp CVT
- Thiết kế trang nhã, lịch sự
- Trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại
- Động cơ tiết kiệm nhiên liệu
- Cách âm tốt trong phân khúc
- Cảm giác lái chưa thực sự phấn khích
- Nội thất chưa sang trọng bằng các đối thủ
Mitsubishi Motors VietNam vừa qua đã chính thức giới thiệu đến khách hàng phiên bảng nâng cấp giữa vòng đời Outlander với một số thay đổi nhẹ ở ngoại hình cũng như bổ sung thêm các tính năng an toàn.
1. Giới thiệu chung
2. Thiết kế ngoại thất
3. Thiết kế nội thất
4. Khả năng vận hành
5. Hệ thống an toàn
6. Cảm giác lái
7. Thông số kỹ thuật
8. Kết luận
TỔNG QUAN VỀ MITSUBISHI OUTLANDER
Hiệu ứng của Mitsubishi Xpander đang thành công về doanh số làm hâm nóng hình ảnh của Mitsubishi tại Việt Nam. Qua đó, hãng đã cho ra mắt mẫu Mitsubishi Outlander với nhiều trang bị tiện nghi mới, với hy vọng lấy lại doanh số đã mất vào tay các đối thủ trong thời gian vừa qua.
Mitsubishi Outlander được lắp ráp trong nước theo hình thức CKD. Mẫu CUV có 3 phiên bản gồm 2.0 CVT, 2.0 CVT Premium và 2.4 CVT Premium, với các màu Đỏ, Đen, Trắng, Nâu, Xám và giá bán lần lượt là 825, 950 và 1,058 triệu đồng.
ĐÁNH GIÁ XE MITSUBISHI OUTLANDER VỀ NGOẠI THẤT
Đánh giá xe Mitsubishi Outlander tạo sự khác biệt với các mẫu xe cùng phân khúc bằng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới với triết lý “Vẻ đẹp từ công năng”, mang lại vẻ đẹp mỹ miều cho chiếc xe.
Điểm đáng chú ý nhất là phần lưới tản nhiệt trên đầu xe được thiết kế ấn tượng và phong cách hơn khá nhiều so với phiên bản cũ. Vẫn là hai thanh mạ Crom cỡ lớn ôm quanh biểu tượng ngôi sao ba cánh, nhưng nay đã được thêm các hoạ tiết hình lục giác để tăng ấn tượng về mặt thị giác.
Mitsubishi Outlander có chiều dài tổng thể 4.695 mm, chiều rộng 1.810 mm, chiều cao 1.710 mm và chiều dài cơ sở lên tới 2.670 mm.
Đánh giá phần đầu xe
Ở phần đầu xe, mặt lưới tản nhiệt đã được thiết kế lại với các hoạ tiết hình tổ ong, mang đến cảm giác trông thể thao và phong cách hơn. Hai thanh ngang mạ Crom sáng bóng nối liền cụm đèn chiếu sáng kết hợp với các đường gân dập nổi khiến đầu xe có một vẻ đẹp khó cưỡng.
Dưới đèn pha được trang bị thêm 2 thanh Crom ôm sát tạo hình chiếc khiên chữ X khiến phần đầu xe vuông vức và liền mạch hơn. Cản dưới cũng được sơn màu tương phản, khiến đầu xe trông nổi bật hơn.
Mitsubishi Outlander được trang bị dải đèn LED chạy ban ngày trên tất cả các phiên bản. Phiên bản tiêu chuẩn Outlander 2.0 CVT chỉ được trang bị đèn pha Halogen dạng bóng Projector, trong khi hai phiên bản còn lại sử dụng công nghệ Full LED tích hợp hệ thống rửa đèn tự động hiện đại.
Đánh giá phần thân xe
Nhìn từ bên hông, phần thân xe của Mitsubishi Outlander nổi bật nhờ đường gân dập nổi chạy dọc, kết nối 2 cụm đèn trước sau cùng đường viền crom chân kính kéo dài từ trụ A và ôm trọn đến trụ D. Kính sau được trang bị kính tối màu, càng góp phần tôn nên vẻ ngoài mạnh mẽ và sang trọng của xe.
Phần mui xe được bố trí hai giá nóc màu bạc kết nối kính chắn gió trước và kính hậu, kết hợp với cánh lướt gió lớn ở phần đuôi cùng ăn ten hình vây cá, tạo sự thanh thoát và mang tính tiện dụng cao.
Gương chiếu hậu của xe có chức năng chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ dạng LED và sấy mặt gương.
Xe được trang bị bộ mâm đúc hợp kim đa chấu kích thước 18 inch có thiết kế khá đẹp mắt và thể thao, góp phần làm tôn thêm vẻ ngoài mạnh mẽ và sắc sảo.
Đánh giá phần đuôi xe
Phần đuôi xe được Mitsubishi chăm chút kỹ lưỡng với trang bị cụm đèn hậu dạng Full LED gồm các dải đèn LED to bản.
Logo Mitsubishi đính ngay trung tâm cốp sau nổi bật cùng thanh trang trí mạ Crom dạng chữ C, nối liền hai dải đèn hậu.
Cản sau ôm sát hai hốc bánh xe tạo cảm giác đầy đặn và cứng cáp hơn. Cản sau được sơn tương phản cùng các đường dập nổi khiến phần đuôi xe thêm thể thao.
Mitsubishi Outlander được trang bị Camera lùi và cảm biến lùi, giúp cho việc lùi xe an toàn hơn. Phiên bản cao cấp được trang bị Camera 360.
ĐÁNH GIÁ KHOANG NỘI THẤT XE MITSUBISHI OUTLANDER
Đánh giá xe Mitsubishi Outlander có chiều dài tổng thể 4.695 mm, chiều rộng không tính gương 1.810 mm, chiều cao 1.710 mm và chiều dài cơ sở lên tới 2.670 mm. Nhờ kích thước thuộc hàng lớn nhất phân khúc mà hãng xe Nhật có thể bố trí 7 chỗ ngồi trong xe song hành cùng khoang hành lý rộng rãi.
Khoang cabin mang phong cách thiết kế nội thất đơn giản, gọn gàng nhưng không kém phần sang trọng. Chất liệu da xuất hiện xuyên suốt khoang lái, riêng bản tiêu chuẩn 2.0 CVT chỉ được sử dụng vật liệu nỉ.
Nhìn chung, các chi tiết được khá sắp xếp hợp lý giúp tận dụng tối đa không gian, kết hợp cùng các tính năng tiện nghi được trang bị tốt mang đến sự thoải mái và thư giãn cho hành khách.
Mặt táp-lô
Hệ thống bảng tablo và cụm điều khiển trung tâm được hãng xe Nhật Bản thiết kế hướng về phía người lái, giúp dễ dàng thao tác hơn.
Nổi bật ở bảng táp lô là màn hình trung tâm dạng cảm ứng có kích thước 7 inch, lớn hơn một chút so với màn hình trên phiên bản cũ. Màn hình này có thiết kế ăn nhập với tổng thể thiết kế hơn, cung cấp độ sáng tốt hơn và có giao diện dễ dùng hơn so với phiên bản cũ.
Đặc biệt, cụm màn hình giải trí này đã được hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang đến nhiều tiện ích cho người lái như khả năng nghe nhạc từ ứng dụng trên điện thoại di động, truy cập bản đồ từ Google Maps hoặc Apple Maps và nhiều tiện ích khác.
Xe được trang bị hệ thống điều hoà tự động hai vùng độc lập với 4 cửa gió phía trước, trong đó có 2 cửa gió ở vị trí người lái được làm theo dạng hình thang dọc khá hài hòa với tổng thể cụm điều khiển.
Điểm cộng lớn nhất cho Mitsubishi Outlander là hãng đã trang bị cửa gió điều hòa cho hàng ghế phía sau, điều mà phiên bản trước thiếu sót. Chứng tỏ Mitsubishi đã càng ngày càng biết lắng nghe người dùng để hoàn thiện mẫu xe của mình.
Phía dưới khu vực điều khiển trung tâm là cổng sạc 12V, phím bấm kích hoạt cốp điện và một khe để chìa khóa xe, cổng USB, nút bật tắt cân bằng điện tử và các nút chờ cho các tính năng đã bị lược bỏ.
Khu vực vô lăng, bảng đồng hồ và cần số
Đánh giá xe Mitsubishi Outlander về vô lăng được thiết kế khá hài hoà và đẹp mắt. Tuy nhiên, kích thước vô lăng hơi to cũng là một yếu tố gây tranh cãi khi chỉ thực sự vừa vặn với những khách hàng có bàn tay lớn.
Ngoài ra, Mitsubishi Outlander vẫn được hãng trang bị lẫy chuyển số giả lập nằm ngay sau vô lăng (trừ phiên bản 2.0 CVT), giúp tăng cảm giác điều khiển thể thao hơn cho tài xế.
Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ của xe. Khu vực này được thiết kế khá đơn giản với hai đồng hồ analog truyền thống đặt đối xứng qua màn hình LCD giúp hiển thị đầy đủ các thông số trong quá trình vận hành.
Khu vực cần số được thiết kế khá đẹp mắt. Xe sở hữu phanh tay điện tử và chế độ giữ phanh Auto Hold mang lại sự thoải mái khi lái xe hằng ngày.
Xe vẫn được trang bị chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm, mở cửa thông minh keyless-entry.
Không gian hàng ghế trước – sau
Không gian hàng ghế trước khá thoải mái kết hợp cùng ghế ngồi bọc da (phiên bản Premium) với thiết kế đệm ôm sát thân người tạo cảm giác chắc chắn. Hàng ghế thứ 2 gây ấn tượng bởi bề ngang rộng, đủ chỗ cho ba người lớn và cũng được trang bị ba tựa đầu.
Tuy nhiên, chất liệu bọc da ghế chỉ ở mức vừa phải, không được quá mềm như các xe khác trong cùng phân khúc.
Do sở hữu cấu hình 5+2 chỗ ngồi hàng ghế cuối chắc chỉ với hai chỗ ngồi cùng khoảng không gian khá khiêm tốn. Khoảng để chân cũng như không gian trần xe chỉ đủ cho những hành khách nhỏ tuổi.
Ở hai phiên bản cao cấp, ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế. Trong khi đó ghế phụ vẫn điều phải chỉnh bằng tay. Khả năng trượt lên/xuống 250 mm và gập 60/40 của hàng ghế thứ 2 cũng là một điểm cộng để linh hoạt sử dụng. Hàng ghế thứ 3 có thể gập lại với tỷ lệ 50/50 giúp tăng dung tích hành lý.
Ở hàng ghế đầu trên hai phiên bản cao cấp, Mitsubishi Outlander còn được trang bị cửa sổ trời giúp không gian trong xe thoáng hơn. Tuy nhiên đây cũng là điểm trừ trong những ngày thời tiết nóng bức ở Việt Nam.
Dung tích khoang hành lý
Dung tích khoang hành lý tổng cộng của Mitsubishi Outlander lên đến 1,792 lít nếu gập cả hai hàng ghế. Nếu chỉ gập hàng ghế thứ 3 thì không gian khoang hành lý vẫn rất tốt với thể tích lớn cùng sàn xe bằng phẳng.
ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG VẬN HÀNH CỦA MITSUBISHI OUTLANDER
Đánh giá xe Mitsubishi Outlander vẫn giữ nguyên hai cấu hình động cơ từ thế hệ tiền nhiệm. Phiên bản cao cấp nhất 2.4 CVT Premium sử dụng động cơ 4 xylanh thẳng hàng, dung tích 2.4 lít đi cùng hệ thống phân phối khí với công nghệ van biến thiên điện tử MIVEC độc quyền của Mitsubishi đem đến công suất cực đại đạt 165 mã lực tại 6,000 vòng/phút cùng mức moment xoắn cực đại 222Nm tại 4,100 vòng/phút.
Bản 2.4 cũng được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD, giúp tối ưu khả năng vận hành của xe trong nhiều điều kiện khác nhau.
Trong khi đó, hai phiên bản còn lại sử dụng động cơ MIVEC 2.0 lít cung cấp mức công suất tối đa 143 mã lực ở 6000 vòng/phút cùng moment xoắn cực đại 196 Nm tại 4200 vòng/phút đi cùng hệ dẫn động cầu trước FWD.
Cả ba phiên bản đều được trang bị vô lăng trợ lực điện cũng như sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT mang đến trải nghiệm lái mượt mà, êm dịu và thoải mái hơn.
Tuy nhiên, điểm trừ cho hộp số tự động vô cấp CVT là không mang cảm giác thể thao như hộp số có cấp khác. Sẽ không có cảm giác tăng vòng tua khi chuẩn bị sang số.
Cuối cùng, về vấn đề tiêu hao nhiên liệu, cả ba phiên bản đều sở hữu khả năng tiết kiệm nhiên liệu khá ấn tượng khi chỉ tiêu hao dưới 8 lít/100 km trong điều kiện đường hỗn hợp và dưới 10 lít/100 km đường đô thị.
ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG AN TOÀN TRÊN XE MITSUBISHI OUTLANDER
Đánh giá xe Mitsubishi Outlander về mặt an toàn, đây được xem là thế mạnh hàng đầu so với các đối thủ cùng phân khúc. Tương tự phiên bản tiền nhiệm, Mitsubishi Outlander cũng đạt chứng nhận an toàn 5 sao từ EURO NCAP.
Để đạt được kết quả này, một phần nhờ thiết kế khung xe RISE chắc chắn, cũng như hàng loạt các trang bị an toàn được tích hợp trên Mitsubishi Outlander đáng chú ý như:
- Hệ thống 7 túi khí (2 túi khí ở phiên bản tiêu chuẩn)
- Phanh đĩa ở cả 4 bánh với công nghệ chống bó cứng phanh ABS
- Phân bổ lực phanh điện tử EBD
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS
- Hệ thống cân bằng điện tử ASC
- Hệ thống chống tăng tốc ngoài kiểm soát
- Hệ thống chống trộm...
Ngoại trừ khác biệt về số lượng túi khí, tất cả các tính năng hỗ trợ và an toàn đều được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản của Mitsubishi Outlander, giúp mẫu xe này có lợi thế cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ cùng phân khúc.
Đặc biệt, Mitsubishi Outlander phiên bản 2.4 CVT Premium mới được trang bị gói công nghệ an toàn thông minh tiên tiến Mitsubishi e-Assist mang lại giá trị an toàn thiết thực trên mọi hành trình.
Gói công nghệ an toàn e-Assist bao gồm những tính năng sau:
- Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
- Hệ thống hỗ trợ chuyển làn (LCA)
- Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Hệ thống cảnh báo điểm mù sẽ sử dụng cảm biến ở đuôi xe để phát hiện các vật thể nằm trong vùng điểm mù của người lái và sẽ nhấp nháy đèn cảnh báo trên gương chiếu hậu.
Trong khi đó, hệ thống hỗ trợ chuyển làn LCA cũng hoạt động đồng thời cùng BSW, khi phát hiện có xe đang di chuyển nhanh hơn ở làn đường bạn đang muốn chuyển làn, đèn cảnh báo ở gương chiếu hậu sẽ nhấp nháy kèm với 3 tiếng bíp liên tục nhằm cảnh báo người lái.
CẢM GIÁC LÁI TRÊN MITSUBISHI OUTLANDER
Theo các chuyên gia đánh giá xe Mitsubishi Outlander, một điểm gây thích thú cho người lái khi vận hành xe là vô lăng trợ lực điện khá nhẹ. Điều này giúp việc điều khiển xe dễ dàng hơn. Kết hợp với bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 5.3m khiến chiếc xe trở nên linh hoạt hơn khi di chuyển trên phố.
Tuy nhiên, việc vô lăng trợ lực điện khá nhẹ cũng có những điểm trừ nhất định. Khi di chuyển với tốc độ cao hay khi đi qua đoạn đường xấu, sẽ khiến cho người lái không có cảm giác phản hồi chân thật từ bánh xe.
Khi vận hành trên đường trường, lẫy chuyển số được trang bị sau vô lăng của Mitsubishi Outlander sẽ giúp người lái chủ động hơn ở các pha tăng tốc hay vượt xe phía trước.
Tuy nhiên, khi người dùng sử dụng lẫy chuyển số, vòng tua máy tăng cao nhưng mọi thứ lại không được như hy vọng. Thực tế cho thấy hiệu quả của lẫy chuyển số khi tăng tốc không vượt trội so với khi chạy bình thường ở cấp số D.
Trải nghiệm trên đường đèo với phiên bản 2.0L MIVEC, xe khiến cho người lái có cảm giác khá gồng khi đi trên đường dốc.
Với 5 người trên xe, tiếng động cơ gầm rú nhiều hơn khi ở tua máy 4000 vòng/phút, nhưng tốc độ tăng khá chậm. Điều đó khiến cho Mitsubishi Outlander khó có thể có những pha vượt dứt khoát trên đường đèo.
Động cơ của Mitsubishi Outlander dường như hướng tới phong cách lái nhẹ nhàng, trơn tru, dễ điều khiển, chứ không phải hướng tới phong cách vận hành thể thao.
Về khả năng cách âm, chúng tôi thực sự bất ngờ với khả năng cách âm hàng đầu phân khúc của mẫu CUV này.
Gần như không thể nghe tiếng động cơ khi người dùng dừng xe. Ngay cả khi vận hành trên cao tốc, độ ồn lốp, ồn máy và ồn gió đề được kiểm soát rất tốt. Chỉ số độ ồn chỉ ở mức 67dB ở 100km/h.
Khả năng cách âm kết hợp với hệ thống treo êm ái khiến mọi hành trình với Mitsubishi Outlander đều an nhàn và không hề mệt mỏi.
Để đạt được khả năng cách âm ấn tượng trên, Mitsubishi cho biết họ đã tái thiết kế toàn bộ hệ thống gioăng cửa để có thể mang lại khả năng cách âm tốt nhất cho xe.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MITSUBISHI OUTLANDER
TỔNG KẾT ĐÁNH GIÁ XE MITSUBISHI OUTLANDER
Nhìn chung, đánh giá xe Mitsubishi Outlander là sự lựa chọn sáng giá trong phân khúc khi sở hữu mức giá khởi điểm hấp dẫn, trang bị nhiều tiện nghi hấp dẫn.
Rộng rãi, êm ái, tiết kiệm xăng cùng với thiết kế lịch lãm, sang trọng. Đó chính xác là những thế mạnh của dòng xe Mitsubishi Outlander.
Nếu quý khách đang tìm một chiếc xe có thể phục vụ gia đình trên quãng đường dài với một phong cách lái xe nhàn nhã, thì Mitsubishi Outlander chính là một lựa chọn hàng đầu đáp ứng mọi nhu cầu trên.
Cuối cùng, liệu bản nâng cấp Mitsubishi Outlander có thể giành lại thị phần của Mitsubishi tại phân khúc CUV như những gì Xpander đã làm tại phân khúc MPV? Hãy để thị trường trả lời điều đó.
Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm nhiều bài đánh giá về các đối thủ trong cùng phân khúc TẠI ĐÂY, để có thể so sánh và lựa chọn cho mình chiếc xe phù hợp nhất.
THAM KHẢO CÁC DÒNG XE KHÁC CỦA MITSUBISHI:
► Đánh giá xe Mitsubishi Triton: Nâng cấp để đánh bại đối thủ phân khúc bán tải
► Đánh giá xe Mitsubishi Attrage: quá ĐẸP khi được thay đổi hoàn toàn
>>> NGUỒN: TỔNG HỢP (TẠP CHÍ LÁI XE)
Các tin đánh giá khác
5 năm trước 0 lượt xem
5 năm trước 3262 lượt xem
5 năm trước 5296 lượt xem
5 năm trước 7294 lượt xem


